TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́гия

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mágija[ˈmaɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́гия nghĩa là ma thuật, quỷ thuật.

Nghĩa của ма́гия

Danh từ

  1. Ma thuật, quỷ thuật, yêu thuật, ảo thuật.
  2. nghĩa bóng Ma lực, sức mạnh huyền diệu.
    • чёрная ма́гия[sự] dấy âm binh làm ma thuật

Biến cách của ма́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́гияма́гии
Sinh cách кого? чего?ма́гиима́гий
Tặng cách кому? чему?ма́гиима́гиям
Đối cách кого? что?ма́гиюма́гии
Công cụ cách кем? чем?ма́гиейма́гиями
Giới cách о ком? о чём?ма́гиима́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́гия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

магия nghĩa là gì?

магия (danh từ) nghĩa là ma thuật, quỷ thuật.

магия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́гия (phiên âm Latinh mágija, IPA [ˈmaɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.