ма́гия
mágija[ˈmaɡʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ма́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́гия nghĩa là ma thuật, quỷ thuật.
Nghĩa của ма́гия
Danh từ
- Ma thuật, quỷ thuật, yêu thuật, ảo thuật.
- nghĩa bóng Ma lực, sức mạnh huyền diệu.
- чёрная ма́гия[sự] dấy âm binh làm ma thuật
Biến cách của ма́гия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́гия | ма́гии |
| Sinh cách кого? чего? | ма́гии | ма́гий |
| Tặng cách кому? чему? | ма́гии | ма́гиям |
| Đối cách кого? что? | ма́гию | ма́гии |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́гией | ма́гиями |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́гии | ма́гиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́гия
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
магия nghĩa là gì?
магия (danh từ) nghĩa là ma thuật, quỷ thuật.
магия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́гия (phiên âm Latinh mágija, IPA [ˈmaɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.