TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́гний

giống đựcbất động vật
mágnij[ˈmaɡnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́гний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́гний nghĩa là magiê.

Nghĩa của ма́гний

Danh từ

  1. Magiê.

Biến cách của ма́гний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́гнийма́гнии
Sinh cách кого? чего?ма́гнияма́гниев
Tặng cách кому? чему?ма́гниюма́гниям
Đối cách кого? что?ма́гнийма́гнии
Công cụ cách кем? чем?ма́гниемма́гниями
Giới cách о ком? о чём?ма́гниима́гниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магний nghĩa là gì?

магний (danh từ) nghĩa là magiê.

магний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́гний (phiên âm Latinh mágnij, IPA [ˈmaɡnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.