TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магнитосфе́ра

giống cáibất động vật
magnitosféra[məɡnʲɪtɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магнитосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магнитосфе́ра nghĩa là từ quyển.

Nghĩa của магнитосфе́ра

Danh từ

  1. Từ quyển.

Biến cách của магнитосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магнитосфе́рамагнитосфе́ры
Sinh cách кого? чего?магнитосфе́рымагнитосфе́р
Tặng cách кому? чему?магнитосфе́ремагнитосфе́рам
Đối cách кого? что?магнитосфе́румагнитосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?магнитосфе́роймагнитосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?магнитосфе́ремагнитосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнитосфера nghĩa là gì?

магнитосфера (danh từ) nghĩa là từ quyển.

магнитосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магнитосфе́ра (phiên âm Latinh magnitosféra, IPA [məɡnʲɪtɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.