TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магнитофо́н

giống đựcbất động vật
magnitofón[məɡnʲɪtɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магнитофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магнитофо́н nghĩa là cái máy ghi âm, máy ghi tiếng.

Nghĩa của магнитофо́н

Danh từ

  1. Cái máy ghi âm, máy ghi tiếng, manhêtôphôn.

Biến cách của магнитофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магнитофо́нмагнитофо́ны
Sinh cách кого? чего?магнитофо́намагнитофо́нов
Tặng cách кому? чему?магнитофо́нумагнитофо́нам
Đối cách кого? что?магнитофо́нмагнитофо́ны
Công cụ cách кем? чем?магнитофо́номмагнитофо́нами
Giới cách о ком? о чём?магнитофо́немагнитофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với магнитофо́н

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với магнитофо́н

  • Это твой магнитофон? Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

магнитофон nghĩa là gì?

магнитофон (danh từ) nghĩa là cái máy ghi âm, máy ghi tiếng.

магнитофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магнитофо́н (phiên âm Latinh magnitofón, IPA [məɡnʲɪtɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.