магнитофо́н
Dấu sắc trên магнитофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
магнитофо́н nghĩa là cái máy ghi âm, máy ghi tiếng.
Nghĩa của магнитофо́н
Danh từ
- Cái máy ghi âm, máy ghi tiếng, manhêtôphôn.
Biến cách của магнитофо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | магнитофо́н | магнитофо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | магнитофо́на | магнитофо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | магнитофо́ну | магнитофо́нам |
| Đối cách кого? что? | магнитофо́н | магнитофо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | магнитофо́ном | магнитофо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | магнитофо́не | магнитофо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với магнитофо́н
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với магнитофо́н
- Это твой магнитофон? Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
магнитофон nghĩa là gì?
магнитофон (danh từ) nghĩa là cái máy ghi âm, máy ghi tiếng.
магнитофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là магнитофо́н (phiên âm Latinh magnitofón, IPA [məɡnʲɪtɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.