TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мадже́нта

giống cáibất động vật
madžénta[mɐd͡ʐˈʐɛntə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мадже́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мадже́нта nghĩa là màu đỏ sậm.

Nghĩa của мадже́нта

Danh từ

  1. Màu đỏ sậm.

Biến cách của мадже́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мадже́нтамадже́нты
Sinh cách кого? чего?мадже́нтымадже́нт
Tặng cách кому? чему?мадже́нтемадже́нтам
Đối cách кого? что?мадже́нтумадже́нты
Công cụ cách кем? чем?мадже́нтоймадже́нтами
Giới cách о ком? о чём?мадже́нтемадже́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маджента nghĩa là gì?

маджента (danh từ) nghĩa là màu đỏ sậm.

маджента đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мадже́нта (phiên âm Latinh madžénta, IPA [mɐd͡ʐˈʐɛntə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.