мажо́р
Dấu sắc trên мажо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мажо́р nghĩa là điệu trưởng, trường âm giai.
Nghĩa của мажо́р
Danh từ
- âm nhạc Điệu trưởng, majo, trường âm giai, trường âm cách.
- быть в мажо́реvui vẻ, sảng khoái, vui tươi
Biến cách của мажо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мажо́р | мажо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | мажо́ра | мажо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | мажо́ру | мажо́рам |
| Đối cách кого? что? | мажо́ра | мажо́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | мажо́ром | мажо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | мажо́ре | мажо́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мажор nghĩa là gì?
мажор (danh từ) nghĩa là điệu trưởng, trường âm giai.
мажор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мажо́р (phiên âm Latinh mažór, IPA [mɐˈʐor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.