TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мажо́р

giống đựcđộng vật
mažór[mɐˈʐor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мажо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мажо́р nghĩa là điệu trưởng, trường âm giai.

Nghĩa của мажо́р

Danh từ

  1. âm nhạc Điệu trưởng, majo, trường âm giai, trường âm cách.
    • быть в мажо́реvui vẻ, sảng khoái, vui tươi

Biến cách của мажо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мажо́рмажо́ры
Sinh cách кого? чего?мажо́рамажо́ров
Tặng cách кому? чему?мажо́румажо́рам
Đối cách кого? что?мажо́рамажо́ров
Công cụ cách кем? чем?мажо́роммажо́рами
Giới cách о ком? о чём?мажо́ремажо́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мажор nghĩa là gì?

мажор (danh từ) nghĩa là điệu trưởng, trường âm giai.

мажор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мажо́р (phiên âm Latinh mažór, IPA [mɐˈʐor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.