TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Маджу́ро

Madžúro[mɐd͡ʐˈʐurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Маджу́ро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Маджу́ро nghĩa là ma-du-rô.

Nghĩa của Маджу́ро

Danh từ riêng

  1. Ma-du-rô.

Câu hỏi thường gặp

Маджуро nghĩa là gì?

Маджуро (danh từ riêng) nghĩa là ma-du-rô.

Маджуро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Маджу́ро (phiên âm Latinh Madžúro, IPA [mɐd͡ʐˈʐurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.