TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мадо́нна

giống cáiđộng vật
madónna[mɐˈdonːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мадо́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мадо́нна nghĩa là đức mẹ, đức bà.

Nghĩa của мадо́нна

Danh từ

  1. Đức Mẹ, Đức Bà, Thánh mẫu; (изображение) tượng Đức Mẹ, tượng Đức Bà.

Biến cách của мадо́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мадо́ннамадо́нны
Sinh cách кого? чего?мадо́ннымадо́нн
Tặng cách кому? чему?мадо́ннемадо́ннам
Đối cách кого? что?мадо́ннумадо́нн
Công cụ cách кем? чем?мадо́нноймадо́ннами
Giới cách о ком? о чём?мадо́ннемадо́ннах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мадонна nghĩa là gì?

мадонна (danh từ) nghĩa là đức mẹ, đức bà.

мадонна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мадо́нна (phiên âm Latinh madónna, IPA [mɐˈdonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.