TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мадри́д

giống đựcbất động vật
Madríd[mɐˈdrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мадри́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мадри́д nghĩa là ma-đrít, ma dịch lý.

Nghĩa của Мадри́д

Danh từ riêng

  1. Ma-đrít, ma dịch lý, ma dịch lí, ma lý, ma lí, ma rí.

Biến cách của Мадри́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Мадри́дМадри́ды
Sinh cách кого? чего?Мадри́даМадри́дов
Tặng cách кому? чему?Мадри́дуМадри́дам
Đối cách кого? что?Мадри́дМадри́ды
Công cụ cách кем? чем?Мадри́домМадри́дами
Giới cách о ком? о чём?Мадри́деМадри́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Мадрид nghĩa là gì?

Мадрид (danh từ riêng) nghĩa là ma-đrít, ma dịch lý.

Мадрид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мадри́д (phiên âm Latinh Madríd, IPA [mɐˈdrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.