TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́занка

giống cáibất động vật
mázanka[ˈmazənkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́занка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́занка nghĩa là nhà đất, nhà tranh vách đất.

Nghĩa của ма́занка

Danh từ

  1. [Ngôi, túp] nhà đất, nhà tranh vách đất.

Biến cách của ма́занка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́занкама́занки
Sinh cách кого? чего?ма́занкима́занок
Tặng cách кому? чему?ма́занкема́занкам
Đối cách кого? что?ма́занкума́занки
Công cụ cách кем? чем?ма́занкойма́занками
Giới cách о ком? о чём?ма́занкема́занках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мазанка nghĩa là gì?

мазанка (danh từ) nghĩa là nhà đất, nhà tranh vách đất.

мазанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́занка (phiên âm Latinh mázanka, IPA [ˈmazənkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.