TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мазня́

giống cáibất động vật
maznjá[mɐzʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мазня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мазня́ nghĩa là bức tranh bôi bác, bức vẽ tồi, việc làm bôi bác.

Nghĩa của мазня́

Danh từ

  1. о картине Bức tranh bôi bác, bức vẽ tồi.
  2. о плохой работе Việc làm bôi bác (quấy quá, qua quít, rất tồi).
  3. неумелая игра, стрельба [sự] ném trượt, bắn trượt, ném hụt, bắn hụt.

Biến cách của мазня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мазня́мазни́
Sinh cách кого? чего?мазни́мазне́й
Tặng cách кому? чему?мазне́мазня́м
Đối cách кого? что?мазню́мазни́
Công cụ cách кем? чем?мазнёймазня́ми
Giới cách о ком? о чём?мазне́мазня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мазня nghĩa là gì?

мазня (danh từ) nghĩa là bức tranh bôi bác, bức vẽ tồi, việc làm bôi bác.

мазня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мазня́ (phiên âm Latinh maznjá, IPA [mɐzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.