TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мазо́к

giống đựcbất động vật
mazók[mɐˈzok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мазо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мазо́к nghĩa là nét bút, nét vẽ.

Nghĩa của мазо́к

Danh từ

  1. кистью Nét bút, nét vẽ, nét sơn dầu.
    • мед.kính phết

Biến cách của мазо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мазо́кмазки́
Sinh cách кого? чего?мазка́мазко́в
Tặng cách кому? чему?мазку́мазка́м
Đối cách кого? что?мазо́кмазки́
Công cụ cách кем? чем?мазко́ммазка́ми
Giới cách о ком? о чём?мазке́мазка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мазо́к

Câu hỏi thường gặp

мазок nghĩa là gì?

мазок (danh từ) nghĩa là nét bút, nét vẽ.

мазок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мазо́к (phiên âm Latinh mazók, IPA [mɐˈzok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.