мазо́к
giống đựcbất động vật
mazók[mɐˈzok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мазо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мазо́к nghĩa là nét bút, nét vẽ.
Nghĩa của мазо́к
Danh từ
- кистью Nét bút, nét vẽ, nét sơn dầu.
- мед.kính phết
Biến cách của мазо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мазо́к | мазки́ |
| Sinh cách кого? чего? | мазка́ | мазко́в |
| Tặng cách кому? чему? | мазку́ | мазка́м |
| Đối cách кого? что? | мазо́к | мазки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | мазко́м | мазка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мазке́ | мазка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мазо́к
Câu hỏi thường gặp
мазок nghĩa là gì?
мазок (danh từ) nghĩa là nét bút, nét vẽ.
мазок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мазо́к (phiên âm Latinh mazók, IPA [mɐˈzok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.