TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́заться

thể chưa hoàn thành
mázatʹsja[ˈmazət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́заться nghĩa là bôi xoa, thoa.

Nghĩa của ма́заться

Động từ

  1. мазью и т. п. Bôi xoa, thoa.
    • разг. сов.нама́заться — (краситься) tô điểm, trang điểm; (мазать себе щёки) — bôi son, đánh phấn, đánh mà hồng, trát [bự] phấn; (мазать себе губы) — tô môi, đánh môi, bôi môi; (мазать себе брови) — kẻ lông mày

Cặp thể của ма́заться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ма́заться

NgôiHiện tại
яма́жусь
тыма́жешься
он / она́ / оно́ма́жется
мыма́жемся
выма́жетесь
они́ма́жутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мазаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ма́зался
Giống cái (она́)ма́залась
Giống trung (оно́)ма́залось
Số nhiều (они́)ма́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ма́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ма́жьтесь

Họ từ của ма́заться

Câu hỏi thường gặp

мазаться nghĩa là gì?

мазаться (động từ) nghĩa là bôi xoa, thoa.

мазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́заться (phiên âm Latinh mázatʹsja, IPA [ˈmazət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.