ма́заться
Dấu sắc trên ма́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́заться nghĩa là bôi xoa, thoa.
Nghĩa của ма́заться
Động từ
- мазью и т. п. Bôi xoa, thoa.
- разг. сов.нама́заться — (краситься) tô điểm, trang điểm; (мазать себе щёки) — bôi son, đánh phấn, đánh mà hồng, trát [bự] phấn; (мазать себе губы) — tô môi, đánh môi, bôi môi; (мазать себе брови) — kẻ lông mày
Cặp thể của ма́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ма́заться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ма́жусь |
| ты | ма́жешься |
| он / она́ / оно́ | ма́жется |
| мы | ма́жемся |
| вы | ма́жетесь |
| они́ | ма́жутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мазаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ма́зался |
| Giống cái (она́) | ма́залась |
| Giống trung (оно́) | ма́залось |
| Số nhiều (они́) | ма́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ма́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ма́жьтесь |
Họ từ của ма́заться
Câu hỏi thường gặp
мазаться nghĩa là gì?
мазаться (động từ) nghĩa là bôi xoa, thoa.
мазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́заться (phiên âm Latinh mázatʹsja, IPA [ˈmazət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.