TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мазохи́зм

giống đựcbất động vật
mazoxízm[məzɐˈxʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мазохи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мазохи́зм nghĩa là khổ dâm.

Nghĩa của мазохи́зм

Danh từ

  1. Khổ dâm.

Biến cách của мазохи́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мазохи́зм
Sinh cách кого? чего?мазохи́зма
Tặng cách кому? чему?мазохи́зму
Đối cách кого? что?мазохи́зм
Công cụ cách кем? чем?мазохи́змом
Giới cách о ком? о чём?мазохи́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мазохизм nghĩa là gì?

мазохизм (danh từ) nghĩa là khổ dâm.

мазохизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мазохи́зм (phiên âm Latinh mazoxízm, IPA [məzɐˈxʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.