мазу́т
giống đựcbất động vật
mazút[mɐˈzut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мазу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мазу́т nghĩa là dầu mazut, ma-dút.
Nghĩa của мазу́т
Danh từ
- Dầu mazut, ma-dút.
Biến cách của мазу́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мазу́т | мазу́ты |
| Sinh cách кого? чего? | мазу́та | мазу́тов |
| Tặng cách кому? чему? | мазу́ту | мазу́там |
| Đối cách кого? что? | мазу́т | мазу́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | мазу́том | мазу́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | мазу́те | мазу́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мазут nghĩa là gì?
мазут (danh từ) nghĩa là dầu mazut, ma-dút.
мазут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мазу́т (phiên âm Latinh mazút, IPA [mɐˈzut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.