TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мазу́т

giống đựcbất động vật
mazút[mɐˈzut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мазу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мазу́т nghĩa là dầu mazut, ma-dút.

Nghĩa của мазу́т

Danh từ

  1. Dầu mazut, ma-dút.

Biến cách của мазу́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мазу́тмазу́ты
Sinh cách кого? чего?мазу́тамазу́тов
Tặng cách кому? чему?мазу́тумазу́там
Đối cách кого? что?мазу́тмазу́ты
Công cụ cách кем? чем?мазу́томмазу́тами
Giới cách о ком? о чём?мазу́темазу́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мазут nghĩa là gì?

мазут (danh từ) nghĩa là dầu mazut, ma-dút.

мазут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мазу́т (phiên âm Latinh mazút, IPA [mɐˈzut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.