TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

майо́лика

giống cái
majólika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên майо́лика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

майо́лика nghĩa là đồ gốm trang trí, maiôlic.

Nghĩa của майо́лика

Danh từ

  1. Đồ gốm trang trí, maiôlic.

Câu hỏi thường gặp

майолика nghĩa là gì?

майолика (danh từ) nghĩa là đồ gốm trang trí, maiôlic.

майолика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là майо́лика (phiên âm Latinh majólika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.