TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́йка

giống cáibất động vật
májka[ˈmajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́йка nghĩa là cái áo mai ô, áo may ô.

Nghĩa của ма́йка

Danh từ

  1. Cái áo mai ô, áo may ô.

Biến cách của ма́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́йкама́йки
Sinh cách кого? чего?ма́йкима́ек
Tặng cách кому? чему?ма́йкема́йкам
Đối cách кого? что?ма́йкума́йки
Công cụ cách кем? чем?ма́йкойма́йками
Giới cách о ком? о чём?ма́йкема́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ма́йка

Câu ví dụ với ма́йка

  • У Майка две девушки. Mike có hai bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7758416
  • Том сказал, что ты нравишься Майку. Tom nói là Mike thích em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

майка nghĩa là gì?

майка (danh từ) nghĩa là cái áo mai ô, áo may ô.

майка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́йка (phiên âm Latinh májka, IPA [ˈmajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.