майо́р
majór[mɐˈjɵr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên майо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
майо́р nghĩa là thiếu tá.
Nghĩa của майо́р
Danh từ
- Thiếu tá.
Biến cách của майо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | майо́р | майо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | майо́ра | майо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | майо́ру | майо́рам |
| Đối cách кого? что? | майо́ра | майо́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | майо́ром | майо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | майо́ре | майо́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
майор nghĩa là gì?
майор (danh từ) nghĩa là thiếu tá.
майор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là майо́р (phiên âm Latinh majór, IPA [mɐˈjɵr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.