TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

майо́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
majór[mɐˈjɵr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên майо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

майо́р nghĩa là thiếu tá.

Nghĩa của майо́р

Danh từ

  1. Thiếu tá.

Biến cách của майо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?майо́рмайо́ры
Sinh cách кого? чего?майо́рамайо́ров
Tặng cách кому? чему?майо́румайо́рам
Đối cách кого? что?майо́рамайо́ров
Công cụ cách кем? чем?майо́роммайо́рами
Giới cách о ком? о чём?майо́ремайо́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

майор nghĩa là gì?

майор (danh từ) nghĩa là thiếu tá.

майор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là майо́р (phiên âm Latinh majór, IPA [mɐˈjɵr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.