TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

майоне́з

giống đựcbất động vật
majonɛ́z[mə(j)ɪˈnɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên майоне́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

майоне́з nghĩa là nước xốt mai-o-ne.

Nghĩa của майоне́з

Danh từ

  1. Nước xốt mai-o-ne.

Biến cách của майоне́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?майоне́змайоне́зы
Sinh cách кого? чего?майоне́замайоне́зов
Tặng cách кому? чему?майоне́зумайоне́зам
Đối cách кого? что?майоне́змайоне́зы
Công cụ cách кем? чем?майоне́зоммайоне́зами
Giới cách о ком? о чём?майоне́земайоне́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

майонез nghĩa là gì?

майонез (danh từ) nghĩa là nước xốt mai-o-ne.

майонез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là майоне́з (phiên âm Latinh majonɛ́z, IPA [mə(j)ɪˈnɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.