TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́йский

májskij[ˈmajskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́йский nghĩa là tháng năm.

Nghĩa của ма́йский

Tính từ

  1. Thuộc về tháng Năm, tháng năm.
    • майский деньngày tháng năm
    • майский жук[con] bọ rầy, bọ dừa (Melolonthavulgaris)

Biến cách của ма́йский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́йскийма́йскоема́йскаяма́йские
Sinh cáchма́йскогома́йскогома́йскойма́йских
Tặng cáchма́йскомума́йскомума́йскойма́йским
Đối cáchма́йский / ма́йскогома́йскоема́йскуюма́йские / ма́йских
Công cụ cáchма́йскимма́йскимма́йскойма́йскими
Giới cáchма́йскомма́йскомма́йскойма́йских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

майский nghĩa là gì?

майский (tính từ) nghĩa là tháng năm.

майский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́йский (phiên âm Latinh májskij, IPA [ˈmajskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.