TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мака́ка

giống cáiđộng vật
makáka[mɐˈkakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мака́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мака́ка nghĩa là con khỉ macac, khỉ nhỏ.

Nghĩa của мака́ка

Danh từ

  1. Con khỉ macac, khỉ nhỏ (Macacus).

Biến cách của мака́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мака́камака́ки
Sinh cách кого? чего?мака́кимака́к
Tặng cách кому? чему?мака́кемака́кам
Đối cách кого? что?мака́кумака́к
Công cụ cách кем? чем?мака́коймака́ками
Giới cách о ком? о чём?мака́кемака́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

макака nghĩa là gì?

макака (danh từ) nghĩa là con khỉ macac, khỉ nhỏ.

макака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мака́ка (phiên âm Latinh makáka, IPA [mɐˈkakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.