мака́ть
Dấu sắc trên мака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мака́ть nghĩa là chấm, nhúng.
Nghĩa của мака́ть
Động từ
- Chấm, nhúng.
- мака́ть перо́ в черни́лаchấm bút vào mực
Cặp thể của мака́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мака́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мака́ю |
| ты | мака́ешь |
| он / она́ / оно́ | мака́ет |
| мы | мака́ем |
| вы | мака́ете |
| они́ | мака́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + макать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мака́л |
| Giống cái (она́) | мака́ла |
| Giống trung (оно́) | мака́ло |
| Số nhiều (они́) | мака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мака́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мака́йте |
Câu hỏi thường gặp
макать nghĩa là gì?
макать (động từ) nghĩa là chấm, nhúng.
макать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мака́ть (phiên âm Latinh makátʹ, IPA [mɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.