Македо́ния
giống cái
Makedónija[məkʲɪˈdonʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Македо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Македо́ния nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa của Македо́ния
Danh từ riêng
- Cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
Biến cách của Македо́ния (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Македо́ния |
| Sinh cách кого? чего? | Македо́нии |
| Tặng cách кому? чему? | Македо́нии |
| Đối cách кого? что? | Македо́нию |
| Công cụ cách кем? чем? | Македо́нией |
| Giới cách о ком? о чём? | Македо́нии |
Họ từ của Македо́ния
Câu hỏi thường gặp
Македония nghĩa là gì?
Македония (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
Македония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Македо́ния (phiên âm Latinh Makedónija, IPA [məkʲɪˈdonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.