TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Македо́ния

giống cái
Makedónija[məkʲɪˈdonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Македо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Македо́ния nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Nghĩa của Македо́ния

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Biến cách của Македо́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Македо́ния
Sinh cách кого? чего?Македо́нии
Tặng cách кому? чему?Македо́нии
Đối cách кого? что?Македо́нию
Công cụ cách кем? чем?Македо́нией
Giới cách о ком? о чём?Македо́нии

Họ từ của Македо́ния

Câu hỏi thường gặp

Македония nghĩa là gì?

Македония (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Македония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Македо́ния (phiên âm Latinh Makedónija, IPA [məkʲɪˈdonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.