макинто́ш
Dấu sắc trên макинто́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
макинто́ш nghĩa là cái áo mưa, áo dầu.
Nghĩa của макинто́ш
Danh từ
- Cái áo mưa, áo dầu.
Biến cách của макинто́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | макинто́ш | макинто́ши |
| Sinh cách кого? чего? | макинто́ша | макинто́шей |
| Tặng cách кому? чему? | макинто́шу | макинто́шам |
| Đối cách кого? что? | макинто́ш | макинто́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | макинто́шем | макинто́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | макинто́ше | макинто́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với макинто́ш
- Макинтош — вид операционной системы компьютера. Macintosh là một loại hệ điều hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
макинтош nghĩa là gì?
макинтош (danh từ) nghĩa là cái áo mưa, áo dầu.
макинтош đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là макинто́ш (phiên âm Latinh makintóš, IPA [məkʲɪnˈtoʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.