TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макинто́ш

giống đựcbất động vật
makintóš[məkʲɪnˈtoʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макинто́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макинто́ш nghĩa là cái áo mưa, áo dầu.

Nghĩa của макинто́ш

Danh từ

  1. Cái áo mưa, áo dầu.

Biến cách của макинто́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макинто́шмакинто́ши
Sinh cách кого? чего?макинто́шамакинто́шей
Tặng cách кому? чему?макинто́шумакинто́шам
Đối cách кого? что?макинто́шмакинто́ши
Công cụ cách кем? чем?макинто́шеммакинто́шами
Giới cách о ком? о чём?макинто́шемакинто́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với макинто́ш

  • Макинтош — вид операционной системы компьютера. Macintosh là một loại hệ điều hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

макинтош nghĩa là gì?

макинтош (danh từ) nghĩa là cái áo mưa, áo dầu.

макинтош đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макинто́ш (phiên âm Latinh makintóš, IPA [məkʲɪnˈtoʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.