TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маке́т

giống đựcbất động vật
makét[mɐˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маке́т nghĩa là mô hình, hình mẫu.

Nghĩa của маке́т

Danh từ

  1. Mô hình, hình mẫu, ma-két, sa bàn, bàn cát; (in ấn) ma-két, khuôn.

Biến cách của маке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маке́тмаке́ты
Sinh cách кого? чего?маке́тамаке́тов
Tặng cách кому? чему?маке́тумаке́там
Đối cách кого? что?маке́тмаке́ты
Công cụ cách кем? чем?маке́томмаке́тами
Giới cách о ком? о чём?маке́темаке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макет nghĩa là gì?

макет (danh từ) nghĩa là mô hình, hình mẫu.

макет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маке́т (phiên âm Latinh makét, IPA [mɐˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.