маке́т
giống đựcbất động vật
makét[mɐˈkʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên маке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маке́т nghĩa là mô hình, hình mẫu.
Nghĩa của маке́т
Danh từ
- Mô hình, hình mẫu, ma-két, sa bàn, bàn cát; (in ấn) ma-két, khuôn.
Biến cách của маке́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маке́т | маке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | маке́та | маке́тов |
| Tặng cách кому? чему? | маке́ту | маке́там |
| Đối cách кого? что? | маке́т | маке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | маке́том | маке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | маке́те | маке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
макет nghĩa là gì?
макет (danh từ) nghĩa là mô hình, hình mẫu.
макет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маке́т (phiên âm Latinh makét, IPA [mɐˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.