ма́клер
Dấu sắc trên ма́клер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́клер nghĩa là người môi giới, trọng mãi.
Nghĩa của ма́клер
Danh từ
- Người môi giới, trọng mãi, trung gian, kinh kỷ, khoán dịch viên.
- биржево́й ма́клерngười kinh kỷ (khoán dịch viên) thị trường chứng khoán
Biến cách của ма́клер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́клер | ма́клеры |
| Sinh cách кого? чего? | ма́клера | ма́клеров |
| Tặng cách кому? чему? | ма́клеру | ма́клерам |
| Đối cách кого? что? | ма́клера | ма́клеров |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́клером | ма́клерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́клере | ма́клерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
маклер nghĩa là gì?
маклер (danh từ) nghĩa là người môi giới, trọng mãi.
маклер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́клер (phiên âm Latinh mákler, IPA [ˈmaklʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.