TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́клер

giống đựcđộng vật
mákler[ˈmaklʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́клер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́клер nghĩa là người môi giới, trọng mãi.

Nghĩa của ма́клер

Danh từ

  1. Người môi giới, trọng mãi, trung gian, kinh kỷ, khoán dịch viên.
    • биржево́й ма́клерngười kinh kỷ (khoán dịch viên) thị trường chứng khoán

Biến cách của ма́клер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́клерма́клеры
Sinh cách кого? чего?ма́клерама́клеров
Tặng cách кому? чему?ма́клерума́клерам
Đối cách кого? что?ма́клерама́клеров
Công cụ cách кем? чем?ма́клеромма́клерами
Giới cách о ком? о чём?ма́клерема́клерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маклер nghĩa là gì?

маклер (danh từ) nghĩa là người môi giới, trọng mãi.

маклер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́клер (phiên âm Latinh mákler, IPA [ˈmaklʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.