TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макия́ж

giống đựcbất động vật
makijáž[məkʲɪˈjaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макия́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макия́ж nghĩa là đồ trang điểm.

Nghĩa của макия́ж

Danh từ

  1. Đồ trang điểm.

Biến cách của макия́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макия́жмакия́жи
Sinh cách кого? чего?макия́жамакия́жей
Tặng cách кому? чему?макия́жумакия́жам
Đối cách кого? что?макия́жмакия́жи
Công cụ cách кем? чем?макия́жеммакия́жами
Giới cách о ком? о чём?макия́жемакия́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макияж nghĩa là gì?

макияж (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm.

макияж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макия́ж (phiên âm Latinh makijáž, IPA [məkʲɪˈjaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.