ма́ковка
Dấu sắc trên ма́ковка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́ковка nghĩa là quả anh túc, nóc nhà thờ, nóc tròn.
Nghĩa của ма́ковка
Danh từ
- плод мака Quả anh túc.
- купол Nóc nhà thờ, nóc tròn.
- khẩu ngữ макушка Đỉnh đầu.
Biến cách của ма́ковка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́ковка | ма́ковки |
| Sinh cách кого? чего? | ма́ковки | ма́ковок |
| Tặng cách кому? чему? | ма́ковке | ма́ковкам |
| Đối cách кого? что? | ма́ковку | ма́ковки |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́ковкой | ма́ковками |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́ковке | ма́ковках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́ковка
Đồng nghĩa
Họ từ của ма́ковка
Câu hỏi thường gặp
маковка nghĩa là gì?
маковка (danh từ) nghĩa là quả anh túc, nóc nhà thờ, nóc tròn.
маковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́ковка (phiên âm Latinh mákovka, IPA [ˈmakəfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.