TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́клерство

giống trungbất động vật
máklerstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́клерство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́клерство nghĩa là nghề môi giới, trọng mãi.

Nghĩa của ма́клерство

Danh từ

  1. Nghề môi giới, trọng mãi, kinh kỷ.

Biến cách của ма́клерство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ма́клерство
Sinh cách кого? чего?ма́клерства
Tặng cách кому? чему?ма́клерству
Đối cách кого? что?ма́клерство
Công cụ cách кем? чем?ма́клерством
Giới cách о ком? о чём?ма́клерстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маклерство nghĩa là gì?

маклерство (danh từ) nghĩa là nghề môi giới, trọng mãi.

маклерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́клерство (phiên âm Latinh máklerstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.