TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макроми́р

giống đựcbất động vật
makromír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макроми́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макроми́р nghĩa là thế giới vĩ mô.

Nghĩa của макроми́р

Danh từ

  1. Thế giới vĩ mô.

Biến cách của макроми́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макроми́рмакромиры́
Sinh cách кого? чего?макроми́рамакромиро́в
Tặng cách кому? чему?макроми́румакромира́м
Đối cách кого? что?макроми́рмакромиры́
Công cụ cách кем? чем?макроми́роммакромира́ми
Giới cách о ком? о чём?макроми́ремакромира́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макромир nghĩa là gì?

макромир (danh từ) nghĩa là thế giới vĩ mô.

макромир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макроми́р (phiên âm Latinh makromír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.