TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макроскопи́ческий

makroskopíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макроскопи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макроскопи́ческий nghĩa là mắt thấy được, thô đại.

Nghĩa của макроскопи́ческий

Tính từ

  1. Mắt thấy được, thô đại, vĩ mô.

Biến cách của макроскопи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмакроскопи́ческиймакроскопи́ческоемакроскопи́ческаямакроскопи́ческие
Sinh cáchмакроскопи́ческогомакроскопи́ческогомакроскопи́ческоймакроскопи́ческих
Tặng cáchмакроскопи́ческомумакроскопи́ческомумакроскопи́ческоймакроскопи́ческим
Đối cáchмакроскопи́ческиймакроскопи́ческоемакроскопи́ческуюмакроскопи́ческие
Công cụ cáchмакроскопи́ческиммакроскопи́ческиммакроскопи́ческоймакроскопи́ческими
Giới cáchмакроскопи́ческоммакроскопи́ческоммакроскопи́ческоймакроскопи́ческих
Dạng ngắn*макроскопи́ческ*макроскопи́ческо*макроскопи́ческамакроскопи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

макроскопический nghĩa là gì?

макроскопический (tính từ) nghĩa là mắt thấy được, thô đại.

макроскопический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макроскопи́ческий (phiên âm Latinh makroskopíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.