TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

максимали́зм

giống đựcbất động vật
maksimalízm[məksʲɪmɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên максимали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

максимали́зм nghĩa là chủ nghĩa tối đa, chủ trương tối đa.

Nghĩa của максимали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tối đa, chủ trương tối đa.

Biến cách của максимали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?максимали́зммаксимали́змы
Sinh cách кого? чего?максимали́змамаксимали́змов
Tặng cách кому? чему?максимали́змумаксимали́змам
Đối cách кого? что?максимали́зммаксимали́змы
Công cụ cách кем? чем?максимали́змоммаксимали́змами
Giới cách о ком? о чём?максимали́змемаксимали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

максимализм nghĩa là gì?

максимализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tối đa, chủ trương tối đa.

максимализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là максимали́зм (phiên âm Latinh maksimalízm, IPA [məksʲɪmɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.