ма́ксимум
Dấu sắc trên ма́ксимум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́ксимум nghĩa là mức tối đa, nhiều nhất.
Nghĩa của ма́ксимум
Danh từ
- Mức tối đa, nhiều nhất; (toán học) cực đại; (vật lý) đỉnh.
- ма́ксимум, что я могу́ сде́латьđiều nhiều nhất tôi có thể làm được
- ма́ксимум, сто рубле́йnhiều nhất là một trăm rúp, một trăm rúp là nhiều nhất
Biến cách của ма́ксимум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́ксимум | ма́ксимумы |
| Sinh cách кого? чего? | ма́ксимума | ма́ксимумов |
| Tặng cách кому? чему? | ма́ксимуму | ма́ксимумам |
| Đối cách кого? что? | ма́ксимум | ма́ксимумы |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́ксимумом | ма́ксимумами |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́ксимуме | ма́ксимумах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
максимум nghĩa là gì?
максимум (danh từ) nghĩa là mức tối đa, nhiều nhất.
максимум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́ксимум (phiên âm Latinh máksimum, IPA [ˈmaksʲɪmʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.