TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ксимум

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
máksimum[ˈmaksʲɪmʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ксимум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ксимум nghĩa là mức tối đa, nhiều nhất.

Nghĩa của ма́ксимум

Danh từ

  1. Mức tối đa, nhiều nhất; (toán học) cực đại; (vật lý) đỉnh.
    • ма́ксимум, что я могу́ сде́латьđiều nhiều nhất tôi có thể làm được
    • ма́ксимум, сто рубле́йnhiều nhất là một trăm rúp, một trăm rúp là nhiều nhất

Biến cách của ма́ксимум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ксимумма́ксимумы
Sinh cách кого? чего?ма́ксимумама́ксимумов
Tặng cách кому? чему?ма́ксимумума́ксимумам
Đối cách кого? что?ма́ксимумма́ксимумы
Công cụ cách кем? чем?ма́ксимумомма́ксимумами
Giới cách о ком? о чём?ма́ксимумема́ксимумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

максимум nghĩa là gì?

максимум (danh từ) nghĩa là mức tối đa, nhiều nhất.

максимум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ксимум (phiên âm Latinh máksimum, IPA [ˈmaksʲɪmʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.