макулату́ра
Dấu sắc trên макулату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
макулату́ра nghĩa là giấy in nhòe bẩn, giấy loại.
Nghĩa của макулату́ра
Danh từ
- in ấn Giấy in nhòe bẩn, giấy loại, giấy lộn, giấy lề.
- nghĩa bóng Văn chương giấy lộn.
Biến cách của макулату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | макулату́ра | макулату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | макулату́ры | макулату́р |
| Tặng cách кому? чему? | макулату́ре | макулату́рам |
| Đối cách кого? что? | макулату́ру | макулату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | макулату́рой | макулату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | макулату́ре | макулату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
макулатура nghĩa là gì?
макулатура (danh từ) nghĩa là giấy in nhòe bẩn, giấy loại.
макулатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là макулату́ра (phiên âm Latinh makulatúra, IPA [məkʊɫɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.