TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макулату́ра

giống cáibất động vật
makulatúra[məkʊɫɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макулату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макулату́ра nghĩa là giấy in nhòe bẩn, giấy loại.

Nghĩa của макулату́ра

Danh từ

  1. in ấn Giấy in nhòe bẩn, giấy loại, giấy lộn, giấy lề.
  2. nghĩa bóng Văn chương giấy lộn.

Biến cách của макулату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макулату́рамакулату́ры
Sinh cách кого? чего?макулату́рымакулату́р
Tặng cách кому? чему?макулату́ремакулату́рам
Đối cách кого? что?макулату́румакулату́ры
Công cụ cách кем? чем?макулату́роймакулату́рами
Giới cách о ком? о чём?макулату́ремакулату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макулатура nghĩa là gì?

макулатура (danh từ) nghĩa là giấy in nhòe bẩn, giấy loại.

макулатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макулату́ра (phiên âm Latinh makulatúra, IPA [məkʊɫɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.