маку́шка
Dấu sắc trên маку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маку́шка nghĩa là đỉnh, ngọn, đỉnh đầu, xoáy đỉnh.
Nghĩa của маку́шка
Danh từ
- Đỉnh, ngọn, chóp.
- головы́ Đỉnh đầu, xoáy đỉnh, khoáy.
Biến cách của маку́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маку́шка | маку́шки |
| Sinh cách кого? чего? | маку́шки | маку́шек |
| Tặng cách кому? чему? | маку́шке | маку́шкам |
| Đối cách кого? что? | маку́шку | маку́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | маку́шкой | маку́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | маку́шке | маку́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
макушка nghĩa là gì?
макушка (danh từ) nghĩa là đỉnh, ngọn, đỉnh đầu, xoáy đỉnh.
макушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маку́шка (phiên âm Latinh makúška, IPA [mɐˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.