TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маку́шка

giống cáibất động vật
makúška[mɐˈkuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маку́шка nghĩa là đỉnh, ngọn, đỉnh đầu, xoáy đỉnh.

Nghĩa của маку́шка

Danh từ

  1. Đỉnh, ngọn, chóp.
  2. головы́ Đỉnh đầu, xoáy đỉnh, khoáy.

Biến cách của маку́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маку́шкамаку́шки
Sinh cách кого? чего?маку́шкимаку́шек
Tặng cách кому? чему?маку́шкемаку́шкам
Đối cách кого? что?маку́шкумаку́шки
Công cụ cách кем? чем?маку́шкоймаку́шками
Giới cách о ком? о чём?маку́шкемаку́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макушка nghĩa là gì?

макушка (danh từ) nghĩa là đỉnh, ngọn, đỉnh đầu, xoáy đỉnh.

макушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маку́шка (phiên âm Latinh makúška, IPA [mɐˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.