TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мала́йка

giống cáiđộng vật
malájka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мала́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мала́йка nghĩa là người mã-lai.

Nghĩa của мала́йка

Nghĩa lấy theo mục малаец.

Danh từ

  1. Người Mã-lai.

Biến cách của мала́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мала́йкамала́йки
Sinh cách кого? чего?мала́йкимала́ек
Tặng cách кому? чему?мала́йкемала́йкам
Đối cách кого? что?мала́йкумала́ек
Công cụ cách кем? чем?мала́йкоймала́йками
Giới cách о ком? о чём?мала́йкемала́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

малайка nghĩa là gì?

малайка (danh từ) nghĩa là người mã-lai.

малайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мала́йка (phiên âm Latinh malájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.