мала́йка
Dấu sắc trên мала́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мала́йка nghĩa là người mã-lai.
Nghĩa của мала́йка
Nghĩa lấy theo mục малаец.
Danh từ
- Người Mã-lai.
Biến cách của мала́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мала́йка | мала́йки |
| Sinh cách кого? чего? | мала́йки | мала́ек |
| Tặng cách кому? чему? | мала́йке | мала́йкам |
| Đối cách кого? что? | мала́йку | мала́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | мала́йкой | мала́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | мала́йке | мала́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
малайка nghĩa là gì?
малайка (danh từ) nghĩa là người mã-lai.
малайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мала́йка (phiên âm Latinh malájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.