малахи́т
Dấu sắc trên малахи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малахи́т nghĩa là đá khổng tước, khổng tước thạch.
Nghĩa của малахи́т
Danh từ
- Malachit, đá khổng tước, khổng tước thạch.
Biến cách của малахи́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | малахи́т | малахи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | малахи́та | малахи́тов |
| Tặng cách кому? чему? | малахи́ту | малахи́там |
| Đối cách кого? что? | малахи́т | малахи́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | малахи́том | малахи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | малахи́те | малахи́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
малахит nghĩa là gì?
малахит (danh từ) nghĩa là đá khổng tước, khổng tước thạch.
малахит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малахи́т (phiên âm Latinh malaxít, IPA [məɫɐˈxʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.