TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малахи́т

giống đựcbất động vật
malaxít[məɫɐˈxʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малахи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малахи́т nghĩa là đá khổng tước, khổng tước thạch.

Nghĩa của малахи́т

Danh từ

  1. Malachit, đá khổng tước, khổng tước thạch.

Biến cách của малахи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?малахи́тмалахи́ты
Sinh cách кого? чего?малахи́тамалахи́тов
Tặng cách кому? чему?малахи́тумалахи́там
Đối cách кого? что?малахи́тмалахи́ты
Công cụ cách кем? чем?малахи́томмалахи́тами
Giới cách о ком? о чём?малахи́темалахи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

малахит nghĩa là gì?

малахит (danh từ) nghĩa là đá khổng tước, khổng tước thạch.

малахит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малахи́т (phiên âm Latinh malaxít, IPA [məɫɐˈxʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.