TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малахи́товый

malaxítovyj[məɫɐˈxʲitəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малахи́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малахи́товый nghĩa là đá khổng tước, xanh khổng tước, màu lông công.

Nghĩa của малахи́товый

Tính từ

  1. Thuộc về malachit, đá khổng tước; (из малахита) [bằng] malachit, đá khổng tước.
  2. о цвете Xanh khổng tước, màu lông công, xanh lục tươi.

Biến cách của малахи́товый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалахи́товыймалахи́товоемалахи́товаямалахи́товые
Sinh cáchмалахи́товогомалахи́товогомалахи́товоймалахи́товых
Tặng cáchмалахи́товомумалахи́товомумалахи́товоймалахи́товым
Đối cáchмалахи́товый / малахи́товогомалахи́товоемалахи́товуюмалахи́товые / малахи́товых
Công cụ cáchмалахи́товыммалахи́товыммалахи́товоймалахи́товыми
Giới cáchмалахи́товоммалахи́товоммалахи́товоймалахи́товых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малахитовый nghĩa là gì?

малахитовый (tính từ) nghĩa là đá khổng tước, xanh khổng tước, màu lông công.

малахитовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малахи́товый (phiên âm Latinh malaxítovyj, IPA [məɫɐˈxʲitəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.