малахи́товый
Dấu sắc trên малахи́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малахи́товый nghĩa là đá khổng tước, xanh khổng tước, màu lông công.
Nghĩa của малахи́товый
Tính từ
- Thuộc về malachit, đá khổng tước; (из малахита) [bằng] malachit, đá khổng tước.
- о цвете Xanh khổng tước, màu lông công, xanh lục tươi.
Biến cách của малахи́товый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | малахи́товый | малахи́товое | малахи́товая | малахи́товые |
| Sinh cách | малахи́тового | малахи́тового | малахи́товой | малахи́товых |
| Tặng cách | малахи́товому | малахи́товому | малахи́товой | малахи́товым |
| Đối cách | малахи́товый / малахи́тового | малахи́товое | малахи́товую | малахи́товые / малахи́товых |
| Công cụ cách | малахи́товым | малахи́товым | малахи́товой | малахи́товыми |
| Giới cách | малахи́товом | малахи́товом | малахи́товой | малахи́товых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
малахитовый nghĩa là gì?
малахитовый (tính từ) nghĩa là đá khổng tước, xanh khổng tước, màu lông công.
малахитовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малахи́товый (phiên âm Latinh malaxítovyj, IPA [məɫɐˈxʲitəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.