TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малове́р

giống đựcđộng vật
malovér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малове́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малове́р nghĩa là người thiếu tin tưởng, kẻ dao động.

Nghĩa của малове́р

Danh từ

  1. Người thiếu tin tưởng, kẻ dao động.

Biến cách của малове́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?малове́рмалове́ры
Sinh cách кого? чего?малове́рамалове́ров
Tặng cách кому? чему?малове́румалове́рам
Đối cách кого? что?малове́рамалове́ров
Công cụ cách кем? чем?малове́роммалове́рами
Giới cách о ком? о чём?малове́ремалове́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маловер nghĩa là gì?

маловер (danh từ) nghĩa là người thiếu tin tưởng, kẻ dao động.

маловер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малове́р (phiên âm Latinh malovér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.