TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ло-ма́льски

málo-málʹski[ˌmaɫə ˈmalʲskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ло-ма́льски chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ло-ма́льски nghĩa là chút ít, tàm tạm.

Nghĩa của ма́ло-ма́льски

Phó từ

  1. Chút ít, tàm tạm, tiềm tiệm.
    • вся́кий ма́ло-ма́льски гра́мотный челове́кbất cứ người nào có học chút ít

Câu hỏi thường gặp

мало-мальски nghĩa là gì?

мало-мальски (phó từ) nghĩa là chút ít, tàm tạm.

мало-мальски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ло-ма́льски (phiên âm Latinh málo-málʹski, IPA [ˌmaɫə ˈmalʲskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.