TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малоду́шие

giống trungbất động vật
malodúšije[məɫɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малоду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малоду́шие nghĩa là tính nhút nhát, nhu nhược.

Nghĩa của малоду́шие

Danh từ

  1. Tính nhút nhát, nhu nhược, bạc nhược, thiếu cương quyết, hèn nhát; (упадок духа) [sự] mất tinh thần, ngã lòng, thoái chí, nhụt chí.

Biến cách của малоду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?малоду́шиемалоду́шия
Sinh cách кого? чего?малоду́шиямалоду́ший
Tặng cách кому? чему?малоду́шиюмалоду́шиям
Đối cách кого? что?малоду́шиемалоду́шия
Công cụ cách кем? чем?малоду́шиеммалоду́шиями
Giới cách о ком? о чём?малоду́шиималоду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

малодушие nghĩa là gì?

малодушие (danh từ) nghĩa là tính nhút nhát, nhu nhược.

малодушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малоду́шие (phiên âm Latinh malodúšije, IPA [məɫɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.