TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малокро́вие

giống trungbất động vật
malokróvije[məɫɐˈkrovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малокро́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малокро́вие nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của малокро́вие

Danh từ

  1. [Bệnh, chứng] thiếu máu.

Biến cách của малокро́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?малокро́виемалокро́вия
Sinh cách кого? чего?малокро́виямалокро́вий
Tặng cách кому? чему?малокро́виюмалокро́виям
Đối cách кого? что?малокро́виемалокро́вия
Công cụ cách кем? чем?малокро́виеммалокро́виями
Giới cách о ком? о чём?малокро́виималокро́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với малокро́вие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

малокровие nghĩa là gì?

малокровие (danh từ) nghĩa là thiếu máu.

малокровие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малокро́вие (phiên âm Latinh malokróvije, IPA [məɫɐˈkrovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.