TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малоосво́енный

maloosvójennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малоосво́енный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малоосво́енный nghĩa là ít được khai thác.

Nghĩa của малоосво́енный

Tính từ

  1. Ít được khai thác.
    • малоосво́енный райо́нkhu vực (vùng) ít được khai thác

Câu hỏi thường gặp

малоосвоенный nghĩa là gì?

малоосвоенный (tính từ) nghĩa là ít được khai thác.

малоосвоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малоосво́енный (phiên âm Latinh maloosvójennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.