TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малора́звитый

malorázvityj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малора́звитый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малора́звитый nghĩa là chưa trưởng thành, còn non nớt, kém phát triển, chậm phát triển.

Nghĩa của малора́звитый

Tính từ

  1. физически Chưa trưởng thành, còn non nớt, kém nở nang, không khỏe, chưa lớn.
  2. недостаточно развитый Kém phát triển, chậm phát triển.
  3. недостаточно образованный Thiếu học, kém tri thức, kém hiểu biết.

Biến cách của малора́звитый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалора́звитыймалора́звитоемалора́звитаямалора́звитые
Sinh cáchмалора́звитогомалора́звитогомалора́звитоймалора́звитых
Tặng cáchмалора́звитомумалора́звитомумалора́звитоймалора́звитым
Đối cáchмалора́звитыймалора́звитоемалора́звитуюмалора́звитые
Công cụ cáchмалора́звитыммалора́звитыммалора́звитоймалора́звитыми
Giới cáchмалора́звитоммалора́звитоммалора́звитоймалора́звитых
Dạng ngắnма`лора́звитма`лора́звитома`лора́звитама`лора́звиты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малоразвитый nghĩa là gì?

малоразвитый (tính từ) nghĩa là chưa trưởng thành, còn non nớt, kém phát triển, chậm phát triển.

малоразвитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малора́звитый (phiên âm Latinh malorázvityj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.