TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ло

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
málo[ˈmaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ло nghĩa là ít.

Nghĩa của ма́ло

Phó từ

  1. Ít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́ло

Trái nghĩa

Họ từ của ма́ло

Câu ví dụ với ма́ло

  • Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1460840
  • Про этот план знает мало людей. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675810
  • У меня очень мало свободного времени. Tôi có rất ít thời gian rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5627569
  • У нас очень мало времени. Chúng ta có rất ít thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3513382
  • Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4628341
  • У нас совсем мало времени. Chúng ta có rất ít thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7217157
  • В Японии живёт мало индийцев. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10671242
  • В Японии живёт мало индейцев. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10671243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мало nghĩa là gì?

мало (phó từ) nghĩa là ít.

мало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ло (phiên âm Latinh málo, IPA [ˈmaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.