TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ло-пома́лу

málo-pomálu[ˈmaɫə pɐˈmaɫʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ло-пома́лу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ло-пома́лу nghĩa là dần, dần dần.

Nghĩa của ма́ло-пома́лу

Phó từ

  1. Dần, dần dần, dần dà, mỗi khi một ít.

Câu hỏi thường gặp

мало-помалу nghĩa là gì?

мало-помалу (phó từ) nghĩa là dần, dần dần.

мало-помалу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ло-пома́лу (phiên âm Latinh málo-pomálu, IPA [ˈmaɫə pɐˈmaɫʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.