малы́ш
Dấu sắc trên малы́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малы́ш nghĩa là đưa trẻ con, nhóc con.
Nghĩa của малы́ш
Danh từ
- Đưa trẻ con, nhóc con, cậu nhóc.
- шутл.người nhỏ vóc (nhỏ bé thấp lùn, lùn cùn)
Biến cách của малы́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | малы́ш | малыши́ |
| Sinh cách кого? чего? | малыша́ | малыше́й |
| Tặng cách кому? чему? | малышу́ | малыша́м |
| Đối cách кого? что? | малыша́ | малыше́й |
| Công cụ cách кем? чем? | малышо́м | малыша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | малыше́ | малыша́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
малыш nghĩa là gì?
малыш (danh từ) nghĩa là đưa trẻ con, nhóc con.
малыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малы́ш (phiên âm Latinh malýš, IPA [mɐˈɫɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.