ма́льчик
Dấu sắc trên ма́льчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́льчик nghĩa là cậu bé, chú bé, thằng nhỏ, nhỏ.
Nghĩa của ма́льчик
Danh từ
- Cậu bé, chú bé, thằng bé, con trai.
- в услужении Thằng nhỏ, nhỏ, bồi.
- ма́льчик с па́льчикcậu bé tí hon
Biến cách của ма́льчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́льчик | ма́льчики |
| Sinh cách кого? чего? | ма́льчика | ма́льчиков |
| Tặng cách кому? чему? | ма́льчику | ма́льчикам |
| Đối cách кого? что? | ма́льчика | ма́льчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́льчиком | ма́льчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́льчике | ма́льчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ма́льчик
Câu ví dụ với ма́льчик
- Мы мальчики. Chúng ta là con trai.Tatoeba #3188196
- Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2785273
- Мальчик вырос и стал знаменитым музыкантом. Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6690215
- Мальчик бросил камень в лягушку. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613819
- Мальчик бросил камнем в лягушку. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613820
- Мальчик отрицал, что украл велосипед. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7919095
- Мальчик заблудился в лесу. Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1872821
- Мальчик пытался есть палочками. Cậu bé thử ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2589618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мальчик nghĩa là gì?
мальчик (danh từ) nghĩa là cậu bé, chú bé, thằng nhỏ, nhỏ.
мальчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́льчик (phiên âm Latinh málʹčik, IPA [ˈmalʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.