TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мальди́вы

Malʹdívy[mɐlʲˈdʲivɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мальди́вы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мальди́вы nghĩa là man-đi-vơ.

Nghĩa của Мальди́вы

Danh từ riêng

  1. Man-đi-vơ.

Biến cách của Мальди́вы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Мальди́вы
Sinh cách кого? чего?Мальди́в
Tặng cách кому? чему?Мальди́вам
Đối cách кого? что?Мальди́вы
Công cụ cách кем? чем?Мальди́вами
Giới cách о ком? о чём?Мальди́вах

Câu hỏi thường gặp

Мальдивы nghĩa là gì?

Мальдивы (danh từ riêng) nghĩa là man-đi-vơ.

Мальдивы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мальди́вы (phiên âm Latinh Malʹdívy, IPA [mɐlʲˈdʲivɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.