TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мальто́за

giống cáibất động vật
malʹtóza[mɐlʲˈtozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мальто́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мальто́за nghĩa là đường mạch nha, mạch nha.

Nghĩa của мальто́за

Danh từ

  1. Đường mạch nha, mạch nha.

Biến cách của мальто́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мальто́замальто́зы
Sinh cách кого? чего?мальто́зымальто́з
Tặng cách кому? чему?мальто́земальто́зам
Đối cách кого? что?мальто́зумальто́зы
Công cụ cách кем? чем?мальто́зоймальто́зами
Giới cách о ком? о чём?мальто́земальто́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мальтоза nghĩa là gì?

мальтоза (danh từ) nghĩa là đường mạch nha, mạch nha.

мальтоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мальто́за (phiên âm Latinh malʹtóza, IPA [mɐlʲˈtozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.